越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quy chế” (1)
quy chế
英语
名regulation
Tuân thủ quy chế công ty.
Comply with company regulations.
相关词“quy chế” (0)
未找到相关词。
短语“quy chế” (3)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages
Tuân thủ quy chế công ty.
Comply with company regulations.
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
The teacher's teaching contract was terminated due to a violation of regulations.
